tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-06-21 08:44:01
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
TLN - Grainne
120
7.785.617
S1 - Luffy
2
HK-BenT
108
4.527.240
S4 - Zoro
3
JusTin BieBer
95
3.717.281
S3 - Franky
4
JR - Laboon
91
3.312.327
S6 - Brook
5
Anh Có Xá Chi
91
2.876.153
S3 - Franky
6
TLN - Gấu NhânPhẩm
88
2.829.434
S1 - Luffy
7
Vua Hải Tặc
92
2.710.641
S1 - Luffy
8
TLN-Roger
85
2.628.813
S1 - Luffy
9
NgocSon
88
2.597.481
S2 - Nami
10
Em trai luffy
90
2.487.989
S3 - Franky
11
DK - Capito
87
2.326.652
S8 - Ace
12
TLN-Tàidương
90
2.311.033
S1 - Luffy
13
Xiong
91
2.308.720
S4 - Zoro
14
Giyu
82
2.170.013
S7 - Sanji
15
TLN - PhươngLinh
89
2.126.999
S1 - Luffy
16
HuyNguyn
83
2.052.875
S4 - Zoro
17
HítKeLấyLeNyc
85
2.037.498
S3 - Franky
18
YongK
90
1.993.094
S4 - Zoro
19
GiaThinh 18
83
1.971.293
S5 - Chopper
20
Quoc
85
1.907.432
S5 - Chopper
21
Happy S4
86
1.825.786
S4 - Zoro
22
TLN - H5.IO.VN
84
1.787.047
S1 - Luffy
23
DK - Bin
89
1.748.331
S8 - Ace
24
TLN - Minh
82
1.721.598
S1 - Luffy
25
NôngRâm
86
1.697.562
S6 - Brook
26
Quân Tử Nhất Ngôn
84
1.679.022
S7 - Sanji
27
Nole2
77
1.644.533
S2 - Nami
28
Syro
83
1.629.243
S4 - Zoro
29
Khánh nhân phẩm
83
1.588.141
S2 - Nami
30
MinzGaming
82
1.568.112
S3 - Franky
31
KHỈ ĐI LÙ
86
1.563.601
S1 - Luffy
32
yasopp-44
76
1.538.629
S4 - Zoro
33
NgNhann^
78
1.497.977
S2 - Nami
34
chuotdz1
85
1.492.732
S7 - Sanji
35
Kirin
82
1.488.865
S5 - Chopper
36
Dio+
82
1.472.592
S7 - Sanji
37
Bố tới chơi
76
1.471.937
S4 - Zoro
38
TLN - LerTerMer
79
1.441.770
S1 - Luffy
39
JezK
77
1.400.530
S3 - Franky
40
Zimm
83
1.374.265
S2 - Nami
41
Anh_Minh_(-_-)
76
1.371.579
S3 - Franky
42
Đấng ENEL
73
1.353.825
S6 - Brook
43
GK*B E A R
72
1.325.826
S1 - Luffy
44
Daine
80
1.295.684
S5 - Chopper
45
TLN_Bin
74
1.293.532
S1 - Luffy
46
LuCiFer
80
1.285.519
S6 - Brook
47
CP. TJ
79
1.272.574
S4 - Zoro
48
không nạp game
78
1.268.741
S2 - Nami
49
TLN-NgVanKhac
75
1.261.999
S1 - Luffy
50
TLN - KPH
70
1.261.388
S1 - Luffy
về chúng tôi