tính năng đặc sắc

image

bảng xếp hạng

cập nhật lúc: 2026-10-30 06:30:03

top

nhân vật

cấp độ

lực chiến

máy chủ

1

TLN- Gold D. Roger

200

155.988.773

S1 - Luffy

2

TLN - Gấu NhânPhẩm

200

151.886.946

S1 - Luffy

3

AES2.Bo

200

148.468.790

S2 - Nami

4

XL-_-aoi-_-

200

140.039.103

S11 - Morgan

5

TLN - Super Bự

200

138.140.565

S1 - Luffy

6

GK Quỷ Vương

200

135.659.046

S1 - Luffy

7

ONE - Hwang

200

135.508.437

S8 - Ace

8

TLN - Thuy Lynh

200

135.262.017

S1 - Luffy

9

EW_Joyboy

200

134.475.709

S10 - Kid

10

ONE - xTruongAn

200

133.618.246

S8 - Ace

11

TLN - Grainne

200

131.735.211

S1 - Luffy

12

XL-KHOA

200

128.948.685

S11 - Morgan

13

LSB-TiểuLong

200

127.451.150

S4 - Zoro

14

Monkey D Huy

200

127.399.536

S1 - Luffy

15

TLN-Tàidương

200

127.257.352

S1 - Luffy

16

Kirin

200

125.050.519

S5 - Chopper

17

HítKeLấyLeNyc

200

122.624.928

S3 - Franky

18

ChanBoMayDi..

200

121.305.610

S5 - Chopper

19

MinzGaming

200

120.424.903

S3 - Franky

20

Tứ Hoàng _ gia kỳ

200

119.661.612

S3 - Franky

21

XL_-Kratos-_XL

200

118.859.441

S11 - Morgan

22

TLN - Thanh Tâm

200

117.148.461

S1 - Luffy

23

J3in

200

115.701.745

S16 - Bon Clay

24

Ginn

200

114.158.224

S18 - Crocus

25

\u266aCháoThỏ\u266b

200

113.695.919

S9 - Usopp

26

TVH_Gil Mũ Cối

200

110.937.580

S3 - Franky

27

zeddddd

200

110.727.881

S12 - Coby

28

TVH _ Hồn Ảnh

200

107.562.290

S3 - Franky

29

chinh21

200

107.385.067

S12 - Coby

30

VHT - Xịt Tàu 5Lần

200

106.374.517

S6 - Brook

31

XL_Cá Mập

200

105.330.242

S11 - Morgan

32

LSB-Như-Dáo-Tai

200

104.232.974

S4 - Zoro

33

DrT871995

187

102.639.042

S14 - Enel

34

AES2.NhatKhiem

200

101.410.297

S2 - Nami

35

Nguyễn Văn Mười

200

100.341.108

S5 - Chopper

36

Cá Voi Xanh

200

99.168.848

S7 - Sanji

37

TLN bé Linh

200

98.451.014

S1 - Luffy

38

AES2.VUDUCLUONG

200

98.437.714

S2 - Nami

39

XL_Triệu Vân

200

97.957.889

S11 - Morgan

40

GK*B E A R

200

97.341.784

S1 - Luffy

41

XL_top cá ngừ

200

97.180.917

S11 - Morgan

42

Duy Minh

200

97.123.351

S16 - Bon Clay

43

TLN - em hiếu tt

200

96.832.607

S1 - Luffy

44

WG.Gia Cát Lượng

200

96.551.071

S9 - Usopp

45

TVH~BÉ TÍT

200

95.553.550

S3 - Franky

46

S2LuciferS2

200

94.584.481

S10 - Kid

47

TN_Alechui

200

93.949.672

S14 - Enel

48

Kyooo

182

92.425.980

S25 - Jango

49

KING BARO

200

92.273.294

S3 - Franky

50

Em trai luffy

200

92.223.101

S3 - Franky

về chúng tôi

image