tin tức - sự kiện

image

image

tính năng đặc sắc

image

bảng xếp hạng

cập nhật lúc: 2026-08-06 02:07:02

top

nhân vật

cấp độ

lực chiến

máy chủ

1

Mấy Con Gà TVH

200

72.018.517

S4 - Zoro

2

Monkey D Huy

181

63.065.680

S20 - Kaya

3

TLN- Gold D. Roger

200

55.617.513

S1 - Luffy

4

- JungMin

177

54.473.350

S15 - Crocodile

5

Em trai luffy

200

53.329.539

S3 - Franky

6

TLN - Grainne

200

52.109.364

S1 - Luffy

7

TLN - Gấu NhânPhẩm

200

50.514.663

S1 - Luffy

8

No - Name

194

48.006.834

S6 - Brook

9

Kirin

200

47.648.012

S5 - Chopper

10

hanjan

200

44.984.755

S10 - Kid

11

XL_Rin

198

44.399.281

S11 - Morgan

12

Annie

161

44.138.066

S14 - Enel

13

chinh21

183

42.875.066

S12 - Coby

14

Yên Đan

158

41.474.239

S14 - Enel

15

Russia..#

135

39.672.966

S21 - Cricket

16

TLN-Super Bự

188

38.059.580

S1 - Luffy

17

TVH-HítKeLấyLeNyc

188

37.156.744

S3 - Franky

18

NgocSon

185

34.588.215

S2 - Nami

19

HK SuLi

189

34.550.212

S4 - Zoro

20

yasopp-44

171

33.584.050

S4 - Zoro

21

GK Quỷ Đỏ

183

33.109.202

S1 - Luffy

22

XL_-Kratos-_XL

187

30.751.125

S11 - Morgan

23

Tuấn Hy

151

30.451.724

S18 - Crocus

24

ONE - CAPITO

189

30.136.350

S8 - Ace

25

Giolangthang2990

174

29.048.484

S14 - Enel

26

AES2.Bo1

174

28.943.460

S2 - Nami

27

HK YongKhoaito

175

27.838.343

S4 - Zoro

28

TLN- DagW

178

27.507.731

S1 - Luffy

29

Ginn

152

27.453.123

S18 - Crocus

30

XL - Kumanthong~

165

27.442.126

S11 - Morgan

31

MinzGaming

169

27.266.823

S3 - Franky

32

EW_Joyboy

178

27.255.160

S10 - Kid

33

ĂnMàyQuáKhứ

171

27.167.784

S7 - Sanji

34

LSB-TiểuThầnTiên

178

27.140.018

S4 - Zoro

35

KimJiWonn

168

26.806.190

S5 - Chopper

36

TND ToBi x Rin

162

26.684.574

S12 - Coby

37

TVH_Bại Tướng HK

178

26.618.157

S3 - Franky

38

TLN-Gànướngmuốiớt

200

26.593.139

S1 - Luffy

39

AW-Sát Thiên Mạch

152

26.516.794

S16 - Bon Clay

40

ONE-50Cent

170

26.359.007

S8 - Ace

41

XL_BMW_no1

156

26.209.238

S11 - Morgan

42

TVH_giaky

167

25.884.566

S3 - Franky

43

TrùmNak.

169

25.614.066

S5 - Chopper

44

Kid1989

153

25.595.293

S10 - Kid

45

TOP_ChánGame

152

25.387.770

S19 - Nojiko

46

HK-BCT

181

25.381.038

S4 - Zoro

47

VHT - Laboon

192

25.214.810

S6 - Brook

48

ONE - Hwang

173

25.078.493

S8 - Ace

49

Yến Nhi

170

25.002.040

S2 - Nami

50

\u266aThỏCon\u266b

150

24.709.526

S9 - Usopp

về chúng tôi

image