tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-09-05 03:05:02
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
Monkey D BenT
200
115.133.217
S4 - Zoro
2
Kirin
200
108.692.532
S5 - Chopper
3
TLN - Grainne
200
108.296.269
S1 - Luffy
4
Monkey D Huy
200
104.923.897
S20 - Kaya
5
XL-_-aoi-_-
200
95.335.540
S11 - Morgan
6
Em trai luffy
200
92.223.101
S3 - Franky
7
TLN- Gold D. Roger
200
90.574.991
S1 - Luffy
8
Russia..#
184
82.682.172
S21 - Cricket
9
DrT871995
186
81.354.274
S14 - Enel
10
TLN - Super Bự
200
77.992.657
S1 - Luffy
11
AES2.Boo1
200
77.720.741
S2 - Nami
12
TLN - KayyNo1
200
72.858.538
S6 - Brook
13
chinh21
200
71.297.165
S12 - Coby
14
- JungMin
194
68.254.116
S15 - Crocodile
15
GK Quỷ Đỏ
200
66.793.335
S1 - Luffy
16
Ginn
195
62.318.634
S18 - Crocus
17
TLN - Gấu NhânPhẩm
200
60.624.562
S1 - Luffy
18
Tứ Hoàng _ gia kỳ
198
56.782.294
S3 - Franky
19
HítKeLấyLeNyc
200
55.586.598
S3 - Franky
20
ONE - Trường An
200
53.478.754
S8 - Ace
21
Dinocaychay
200
53.216.571
S4 - Zoro
22
1gucci
200
53.101.795
S5 - Chopper
23
Piates-Chiencaibro
178
52.972.716
S20 - Kaya
24
XL_-Kratos-_XL
200
52.702.101
S11 - Morgan
25
TVH_Anh Có Xá Chi
200
52.417.970
S3 - Franky
26
Giolangthang2990
197
51.618.165
S14 - Enel
27
Yên Đan
175
51.098.562
S14 - Enel
28
LSB-TiểuThầnTiên
200
50.186.801
S4 - Zoro
29
ONE - Hwang
195
49.680.727
S8 - Ace
30
XL_BêMờVê
194
48.834.358
S11 - Morgan
31
XL_aoi-&-Kratos_XL
199
48.603.515
S11 - Morgan
32
bà chã hơm
182
47.778.514
S4 - Zoro
33
XL-KHOA
192
47.538.496
S11 - Morgan
34
Se7ven
194
47.388.383
S9 - Usopp
35
YongK
195
47.051.876
S4 - Zoro
36
Tuấn Hy
167
46.951.541
S18 - Crocus
37
HK-One
200
46.782.105
S4 - Zoro
38
TLN- DagW
200
46.335.837
S1 - Luffy
39
hanjan
200
45.976.361
S10 - Kid
40
VHT - HMUer
198
45.966.022
S6 - Brook
41
TrùmNak.
198
45.952.503
S5 - Chopper
42
-LDTLN- Zeldriĩs
192
44.890.891
S15 - Crocodile
43
Big Bang
154
43.903.749
S3 - Franky
44
\u266aCháoThỏ\u266b
172
43.804.049
S9 - Usopp
45
TLN_Hoàng Vũ!
189
43.642.342
S2 - Nami
46
Annie
161
43.434.399
S14 - Enel
47
Chúp Pa Chúp
192
43.129.139
S12 - Coby
48
Winhh
182
42.863.000
S18 - Crocus
49
Cốm*-*
190
42.322.215
S16 - Bon Clay
50
Pirates_NQA
157
42.123.546
S20 - Kaya
về chúng tôi