tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-11-06 07:23:03
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
TLN- Gold D. Roger
200
155.988.773
S1 - Luffy
2
Bố Điền Kac Bu
200
152.380.684
S2 - Nami
3
TLN - Gấu NhânPhẩm
200
151.886.946
S1 - Luffy
4
TLN - KayyNo1
200
151.487.307
S1 - Luffy
5
XL-_-aoi-_-
200
142.997.425
S11 - Morgan
6
GK Quỷ Vương
200
141.991.443
S1 - Luffy
7
TLN - Super Bự
200
141.153.942
S1 - Luffy
8
EW_Joyboy
200
140.946.996
S10 - Kid
9
ONE - xTruongAn
200
139.325.050
S8 - Ace
10
TLN - Grainne
200
138.200.352
S1 - Luffy
11
Bố Ng Nam
200
136.138.600
S18 - Crocus
12
ONE - Hwang
200
135.508.437
S8 - Ace
13
LSB-TiểuLong
200
131.978.382
S4 - Zoro
14
TLN-Tàidương
200
131.933.870
S1 - Luffy
15
chinh21
200
130.162.262
S12 - Coby
16
XL-KHOA
200
128.948.685
S11 - Morgan
17
\u266aCháoThỏ\u266b
200
128.423.496
S9 - Usopp
18
Monkey D Huy
200
127.399.790
S1 - Luffy
19
ĐầuLạnhHơnDais.
200
126.416.689
S5 - Chopper
20
MinzGaming
200
125.735.437
S3 - Franky
21
Tứ Hoàng _ gia kỳ
200
125.558.706
S3 - Franky
22
Kirin
200
125.050.519
S5 - Chopper
23
TLN - Công Thành
200
124.271.480
S1 - Luffy
24
TVH_Gil Mũ Cối
200
123.832.066
S3 - Franky
25
HítKeLấyLeNyc
200
122.624.928
S3 - Franky
26
XL_-Kratos-_XL
200
121.078.827
S11 - Morgan
27
XL_Triệu Vân
200
119.048.395
S11 - Morgan
28
J3in
200
118.782.221
S16 - Bon Clay
29
XL_CÁ MẬP
200
115.409.027
S11 - Morgan
30
zeddddd
200
114.355.791
S12 - Coby
31
SKT T1 - DOFPK Win
200
113.173.704
S6 - Brook
32
Duy Minh
200
113.115.326
S16 - Bon Clay
33
AES2.VUDUCLUONG
200
108.515.753
S2 - Nami
34
Pirates_NQA
186
107.760.930
S20 - Kaya
35
TVH _ Hồn Ảnh
200
107.562.290
S3 - Franky
36
Nguyễn Văn Mười
200
107.009.575
S5 - Chopper
37
XL-D.Hades
194
106.746.553
S11 - Morgan
38
LSB-Như-Dáo-Tai
200
104.232.974
S4 - Zoro
39
Big Bang
175
103.898.442
S3 - Franky
40
TLN bé Linh
200
103.800.630
S1 - Luffy
41
Gil Kẹt Tócc
200
103.021.538
S7 - Sanji
42
AES2.NhatKhiem
200
102.824.363
S2 - Nami
43
DrT871995
187
102.639.042
S14 - Enel
44
S2LuciferS2
200
102.231.790
S10 - Kid
45
TVH~BÉ TÍT
200
101.453.546
S3 - Franky
46
WG.Gia Cát Lượng
200
101.215.707
S9 - Usopp
47
XL_top cá ngừ
200
100.643.468
S11 - Morgan
48
GK*B E A R
200
97.341.784
S1 - Luffy
49
Dương A.Hoàng
200
97.099.879
S3 - Franky
50
TLN - em híu cte
200
96.832.607
S1 - Luffy
về chúng tôi