tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-09-22 05:07:02
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
TLN- Gold D. Roger
200
129.915.318
S1 - Luffy
2
XL-_-aoi-_-
200
126.984.602
S11 - Morgan
3
Kirin
200
125.050.519
S5 - Chopper
4
TLN - Super Bự
200
116.057.697
S1 - Luffy
5
Monkey D BenT
200
115.133.217
S4 - Zoro
6
TLN - Grainne
200
111.792.637
S1 - Luffy
7
TLN - KayyNo1
200
109.400.519
S6 - Brook
8
Monkey D Huy
200
104.923.897
S20 - Kaya
9
DrT871995
187
102.639.042
S14 - Enel
10
GK Quỷ Đỏ
200
92.549.511
S1 - Luffy
11
Em trai luffy
200
92.223.101
S3 - Franky
12
Ginn
200
90.397.703
S18 - Crocus
13
AES2.Boo1
200
86.086.417
S2 - Nami
14
Tứ Hoàng _ gia kỳ
200
85.558.816
S3 - Franky
15
Russia..#
184
82.682.172
S21 - Cricket
16
HítKeLấyLeNyc
200
80.621.030
S3 - Franky
17
TLN - Gấu NhânPhẩm
200
79.781.181
S1 - Luffy
18
XL-KHOA
200
77.251.926
S11 - Morgan
19
chinh21
200
74.750.138
S12 - Coby
20
- JungMin
195
72.977.903
S15 - Crocodile
21
Piates-Chiencaibro
183
68.271.358
S20 - Kaya
22
XL_-Kratos-_XL
200
68.255.877
S11 - Morgan
23
ONE - 19xMonth
200
67.446.148
S8 - Ace
24
MinzGaming
200
65.924.771
S3 - Franky
25
TVH_Anh Có Xá Chi
200
65.716.727
S3 - Franky
26
Giolangthang2990
200
63.445.396
S14 - Enel
27
1gucci
200
62.728.029
S5 - Chopper
28
EW_Joyboy
200
62.376.000
S10 - Kid
29
LSB-TiểuLong
200
62.047.160
S4 - Zoro
30
Cốm*-*
200
60.741.147
S16 - Bon Clay
31
Dinocaychay
200
60.695.245
S4 - Zoro
32
XL_aoi-&-Kratos_XL
200
58.265.148
S11 - Morgan
33
ChanBoMayDi..
200
58.169.949
S5 - Chopper
34
XL_BêMờVê
200
56.975.935
S11 - Morgan
35
J3in
200
56.631.902
S16 - Bon Clay
36
bà chã hơm
189
56.616.501
S4 - Zoro
37
LSB-CHAN-BO-MAY-DI
200
56.286.340
S4 - Zoro
38
Big Bang
161
55.759.901
S3 - Franky
39
abcx - VHT
200
55.600.556
S6 - Brook
40
TLN bé Linh.
200
54.806.263
S1 - Luffy
41
Winhh
191
54.407.506
S18 - Crocus
42
-LDTLN- Zeldriĩs
199
54.340.879
S15 - Crocodile
43
Se7ven
200
54.209.351
S9 - Usopp
44
TLN- DagW
200
53.831.856
S1 - Luffy
45
XL_Triệu Vân
200
53.738.066
S11 - Morgan
46
Ionn
196
52.793.787
S9 - Usopp
47
Liễu Như Yên!
199
52.287.687
S2 - Nami
48
TVH_Mùa Hạ Năm Ấy
199
52.253.621
S3 - Franky
49
AES2. Gà Nhất S2
200
51.929.735
S2 - Nami
50
TVH _ Hồn Ảnh
196
51.731.974
S3 - Franky
về chúng tôi